menu_book
Headword Results "nâng cao" (1)
nâng cao
English
Venhance
Adjimprove
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
swap_horiz
Related Words "nâng cao" (2)
nâng cao năng lực
English
Phraseenhance capability
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
nâng cao chất lượng
English
Nimprove quality
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
format_quote
Phrases "nâng cao" (6)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
The country improves its international position.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index